khách ăn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người dùng bữa tại nhà hàng, quán ăn: "khách ăn" chỉ người đến sử dụng dịch vụ ăn uống tại một cơ sở kinh doanh ẩm thực, như nhà hàng, quán cơm, tiệm ăn.
- Người tham gia vào bữa ăn chung: Trong ngữ cảnh trang trọng, "khách ăn" có thể chỉ thực khách được mời hoặc tự đến dùng bữa.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà hàng chăm sóc tốt tất cả người đến dùng bữa.)
- (Lượng thực khách vượt mức, bếp phải làm thêm giờ.)
- (Thực khách hay thưởng thêm cho nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "khách ăn thường xuyên": người thường xuyên đến dùng bữa tại một địa điểm, tương tự "khách quen".
- Chủ quán nhận ra ngay khách ăn thường xuyên và ưu tiên phục vụ. (Chủ quán biết người hay đến và chăm sóc đặc biệt.)
- "khách ăn theo thực đơn": người chọn món từ danh sách có sẵn, đối lập với "khách ăn buffet".
- Khách ăn theo thực đơn thường gọi món riêng lẻ. (Thực khách chọn từng món trong menu.)
Biến thể và từ gần giống
Khách (danh từ): người đến thăm hoặc sử dụng dịch vụ.
- Khách đến nhà chơi. (Người đến thăm nhà.)
Thực khách (danh từ): người dùng bữa, thường dùng trong văn phong trang trọng — từ đồng nghĩa với "khách ăn".
- Thực khách đánh giá cao chất lượng món ăn. (Người dùng bữa khen ngợi đồ ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Thực khách: người ăn uống tại nhà hàng.
- Khách hàng: người mua sắm hoặc sử dụng dịch vụ (rộng hơn, bao gồm cả "khách ăn").
- Người dùng bữa: cụm từ mô tả hành động ăn uống tại chỗ.
Thành ngữ liên quan
- Khách ăn là thượng đế: quan niệm coi người dùng bữa là quan trọng nhất, cần được phục vụ tận tình.
- Nhà hàng luôn nhớ: khách ăn là thượng đế. (Nhà hàng ưu tiên tối đa sự hài lòng của thực khách.)